Acer TravelMate P2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i5-4210U
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

Acer TravelMate P2 Giá


Acer TravelMate P2 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer TravelMate P2
Phiên bản
P276-MG-51F8
Bí danh
P276-MG-51F8
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2014-07-17
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-4210U
GPU
Intel HD Graphics 4400
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
3 kg

Acer TravelMate P2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P276-MG-51F8
Số phần
NX.V9ZEF.002
Thương hiệu
Acer
Gia đình
TravelMate
Loạt
P2
Phiên bản
P276-MG-51F8
Môhình
Acer TravelMate P2 P276-MG-51F8
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4713147548644

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
423.3 mm
Trọng lượng
3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
289.9 mm
độ dày
30.4 mm
độ dày (mặt trước)
2.8 cm
độ dày (phía sau)
3.04 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD+
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.7 GHz
Tần số tối đa
2.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i5-4200 Mobile series
Môhình
i5-4210U
Thế hệ
4th gen Intel Core i5
Tên mã
Haswell
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1168
Sợi
4
Công nghệ ảo hóa intel vt
VT-x
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 2 GB
  • 2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR3
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce 840M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4400
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12,12
Thẻ id tích hợp
0xA16
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
200 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Số lượng thẻ dédicated được hỗ trợ
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
500 GB

PIN

Dung lượng (mah)
3220 mAh
Cuộc sống
6.5 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
300 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Số lượng cổng sata
4
Số lượng cổng sata 3
4
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
Khe khóa
Lock Slot
Mô-đun bluetooth
Bluetooth Module
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer TravelMate P2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn