Lenovo ThinkPad E E15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-1255U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo ThinkPad E E15 Giá


Lenovo ThinkPad E E15 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad E E15
Phiên bản
21E6004ERI
Bí danh
E15
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-03-28
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i7-1255U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
1.7 kg

Lenovo ThinkPad E E15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E15
Số phần
21E6004ERI
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
E
Phiên bản
21E6004ERI
Môhình
Lenovo ThinkPad E E15 21E6004ERI
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Finish
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Nhôm
  • Polycarbonate (PC)
Chiều cao (cạnh dài hơn)
365 mm
Trọng lượng
1.7 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
240 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1255U
Thế hệ
12th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
40 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
57 Wh
Cuộc sống
10.8 h
Thời gian phát video liên tục
14.6 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11g
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • Not installed

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Harman Kardon
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • ROM
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • SSD
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad E E15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn