Acer Predator Helios 16

Phiên bản
Phiên bản
PH16-71-72BS
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
i7-13700HX
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Acer Predator Helios 16 Giá


Acer Predator Helios 16 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Predator Helios 16
Phiên bản
PH16-71-72BS
Bí danh
PH16-71-72BS
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-05-19
CPU
i7-13700HX
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
16 in
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
2000 GB
Trọng lượng
2.7 kg

Acer Predator Helios 16 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
PH16-71-72BS
Số phần
NH.QJRET.005
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Predator
Loạt
Helios 16
Phiên bản
PH16-71-72BS
Môhình
Acer Predator Helios 16 PH16-71-72BS
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
357.8 mm
Trọng lượng
2.7 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
278.7 mm
độ dày
26.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WQXGA
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Tốc độ làm mới
240 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
16
Tần số tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-13700HX
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
30 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
5600 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4070
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
2000 GB
Tổng dung lượng ssd
2000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
90 Wh
Cuộc sống
5 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Chỉ báo sạc pin

NăNG LượNG

Năng lượng
330 W

KHôNG DâY

Wifi
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Killer Wi-Fi 6E 1675i
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000
  • 2500 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
True Harmony
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Predator Helios 16


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn