HP ZBook x2 G4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-7500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
70 Wh

HP ZBook x2 G4 Giá


HP ZBook x2 G4 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ZBook x2 G4
Phiên bản
2ZB85EA
Bí danh
x2 G4
Danh mục
Laptops
Giá
3493 USD
Ngày phát hành
2017-12-08
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7500U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
70 Wh
Trọng lượng
2.17 kg

HP ZBook x2 G4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
x2 G4
Số phần
2ZB85EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
ZBook
Loạt
x2
Phiên bản
2ZB85EA
Môhình
HP ZBook x2 G4
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0192018649569
  • 192018649569
  • 0192018649637
  • 192018649637
  • 0192018649484
  • 192018649484
  • 0192018649606
  • 192018649606
  • 0192018649583
  • 192018649583
  • 0192018649590
  • 192018649590
  • 0192018649446
  • 192018649446
  • 0192018649514
  • 192018649514
  • 0192018649194
  • 192018649194
  • 0192018649309
  • 192018649309
  • 0192018649415
  • 192018649415
  • 0192018649576
  • 192018649576
  • 0192018649330
  • 192018649330
  • 0192018649286
  • 192018649286
  • 0192018649163
  • 192018649163
  • 0192018649378
  • 192018649378
  • 0192018649408
  • 192018649408
  • 0192018649293
  • 192018649293
  • 0192018649620
  • 192018649620
  • 0192018649385
  • 192018649385
  • 0192018649477
  • 192018649477
  • 0192018649347
  • 192018649347
  • 0192018649361
  • 192018649361
  • 0192018647930
  • 192018647930
  • 0192018649439
  • 192018649439
  • 0192018649521
  • 192018649521
  • 0192018649422
  • 192018649422
  • 0192018649552
  • 192018649552
  • 0192018649323
  • 192018649323
  • 0192545638814
  • 192545638814
  • 0193905013371
  • 193905013371
  • 0192018649538
  • 192018649538
Hs code
84713000

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
  • Silver
  • Silver
Chiều cao (cạnh dài hơn)
364.5 mm
Trọng lượng
2.17 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
227 mm
độ dày
20.3 mm
Trọng lượng của máy tính bảng
1.65 kg
độ dày của máy tính bảng
1.46 cm
Chiều rộng của máy tính bảng (cạnh ngắn hơn)
22.7 cm
Chiều cao của máy tính bảng (mặt dài hơn)
36.5 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.7 GHz
Tần số tối đa
3.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-7500U
Thế hệ
7th gen Intel Core i7
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.9 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 2 GB
  • 2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro M620
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
0x5916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1050 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 512 GB
  • 512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Giao diện
PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
70 Wh
Dung lượng (mah)
70 Wh
Cuộc sống
10 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ZBook x2 G4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn