HP EliteBook 640 G10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
i5-1345U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP EliteBook 640 G10 Giá


HP EliteBook 640 G10 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 640 G10
Phiên bản
85B07EA
Bí danh
640 G10
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-04-24
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i5-1345U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.41 kg

HP EliteBook 640 G10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
640 G10
Số phần
85B07EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
600
Phiên bản
85B07EA
Môhình
HP EliteBook 640 G10
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0197497724769
  • 197497724769
  • 0197029339485
  • 197029339485
Thị trường mục tiêu
Premium

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
321.9 mm
Trọng lượng
1.41 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
213.9 mm
độ dày
19.9 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Môhình
HP Premium Tastatur
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • HP Webcam HD IR

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1345U
Gia đình
Intel Core i5
Sợi
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
51 Wh
Trọng lượng
181.83 g
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6E AX211
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 1000
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Dụng cụ
  • Absolute persistence module
  • HP Secure Erase
  • HP Sure Click
  • HP Sure Sense
  • Cập nhật BIOS qua mạng
  • HP Sure Admin
  • HP BIOSphere Gen6
  • HP Client Security Manager Gen7
  • TPM 2.0 embedded security chip (Common Criteria EAL4+ and FIPS 140-2 Level 2 Certified)
  • HP Sure Start Gen7
  • HP Wake on WLAN
  • HP Tamper Lock
  • HP Sure Run Gen5
  • HP Sure Recover Gen5
  • Secured-Core PC Enable
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP Power Manager
  • myHP
  • HP Privacy Settings
  • HP Notifications
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
  • HP Services Scan
  • HP Smart Support (download)
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng
Công cụ quản lý
  • HP Client Management Script Library (download)
  • HP Driver Packs (download)
  • HP Client Catalog (download)
  • HP Manageability Integration Kit Gen4 (download)
  • HP Image Assistant Gen5 (download)
  • HP Patch Assistant (download)
  • HP Cloud Recovery
  • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 640 G10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn