HP EliteBook 865 G10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
16 in, 40.6 cm
CPU
CPU
7840U
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

HP EliteBook 865 G10 Giá


HP EliteBook 865 G10 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 865 G10
Phiên bản
818R8EA
Bí danh
865 16 G10
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-06-13
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
7840U
GPU
AMD Radeon 780M
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
16 in, 40.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
1.81 kg

HP EliteBook 865 G10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
865 16 G10
Số phần
818R8EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
800
Phiên bản
818R8EA
Môhình
HP EliteBook 865 G10
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0197497656411
  • 197497656411
  • 0197192719923
  • 197192719923
Thị trường mục tiêu
Premium

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
358.7 mm
Trọng lượng
1.81 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
251 mm
độ dày
19.2 mm

BàN PHíM

Môhình
Clavier HP Premium
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
  • 16 in
  • 40.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
400 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
3.3 GHz
Tần số tối đa
5.1 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
7840U
Gia đình
AMD Ryzen 7 PRO
Sợi
16
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
5600 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 32 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon 780M
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
TLC
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
76 Wh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
100 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Realtek RTL8852CE
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • NFC (Near Field Communication)

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Loa

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • Absolute persistence module
  • HP Secure Erase
  • HP Sure Click
  • HP Sure Recover
  • HP Sure Run
  • HP Sure Sense
  • Cập nhật BIOS qua mạng
  • HP Sure Admin
  • HP BIOSphere Gen6
  • TPM 2.0 embedded security chip (Common Criteria EAL4+ and FIPS 140-2 Level 2 Certified)
  • HP Sure Start Gen7
  • HP Wake on WLAN
  • HP Tamper Lock
  • Secured-Core PC Enable
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HP Wolf Pro Security Edition (1 year)
  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP Support Assistant
  • HP Easy Clean
  • HP Power Manager
  • myHP
  • HP Privacy Settings
  • HP Notifications
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
  • HP Services Scan
  • HP Smart Support (download)
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng
Công cụ quản lý
  • HP Client Management Script Library (download)
  • HP Driver Packs (download)
  • HP Client Catalog (download)
  • HP Manageability Integration Kit Gen4 (download)
  • HP Image Assistant Gen5 (download)
  • HP Patch Assistant (download)
  • HP Cloud Recovery
  • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 865 G10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn