Acer Swift 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
i5-12500H
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels

Acer Swift 3 Giá


Acer Swift 3 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Swift 3
Phiên bản
SF314-71-59Y6
Bí danh
SF314-71-59Y6
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-05-22
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-12500H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.4 kg

Acer Swift 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
SF314-71-59Y6
Số phần
NX.KAVEG.009
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Swift
Loạt
3
Phiên bản
SF314-71-59Y6
Môhình
Acer Swift 3 SF314-71-59Y6
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
312.9 mm
Trọng lượng
1.4 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
214 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
ANSI
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
2880 x 1800 pixels
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
12
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-12500H
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
ổ cắm
FCBGA1744
Sợi
16
Bộ nhớ cache
18 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
80
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Phiên bản directx của card tích hợp
12.1
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.6
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
57 Wh
Cuộc sống
8 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
100 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Killer Wi-Fi 6E 1675i
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Bàn phím kích thước đầy đủ
Bàn phím đầy đủ kích thước
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Swift 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn