Acer Spin 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
i7-1260P
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB

Acer Spin 5 Giá


Acer Spin 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Spin 5
Phiên bản
SP514-51N-7513
Bí danh
SP514-51N-7513
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-05-31
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1260P
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
1.3 kg

Acer Spin 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
SP514-51N-7513
Số phần
NX.K08EC.005
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Spin
Loạt
5
Phiên bản
SP514-51N-7513
Môhình
Acer Spin 5 SP514-51N-7513
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
311.2 mm
Trọng lượng
1.3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
218.2 mm
độ dày
16.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
ANSI
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WQXGA
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
425 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
12
Tần số
2.1 GHz
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1260P
Thế hệ
12th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
ổ cắm
FCBGA1744
Sợi
16
Bộ nhớ cache
18 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
96
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Phiên bản directx của card tích hợp
12.1
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.6
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
56 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp đầu ra
19 V

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
điện áp sạc usb
5 V
Dòng sạc usb
3 A
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Bàn phím kích thước đầy đủ
Bàn phím đầy đủ kích thước
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Spin 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn