Lenovo IdeaPad 300 330S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
2700U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
52.5 Wh

Lenovo IdeaPad 300 330S Giá


Lenovo IdeaPad 300 330S Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 300 330S
Phiên bản
81FB0048GE
Bí danh
330S
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-11-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
2700U
GPU
AMD Radeon Vega 10
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
52.5 Wh
Trọng lượng
1.87 kg

Lenovo IdeaPad 300 330S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
330S
Số phần
81FB0048GE
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
300
Phiên bản
81FB0048GE
Môhình
Lenovo IdeaPad 300 330S 81FB0048GE
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
Finish
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
358.4 mm
Trọng lượng
1.87 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
244.1 mm
độ dày
19.4 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA SAU

Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
250 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.2 GHz
Tần số tối đa
3.8 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
2700U
Gia đình
AMD Ryzen 7
Sợi
8
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Vega 10
Gia đình card tích hợp
  • AMD Radeon Vega Graphics
  • AMD Radeon Vega Graphics
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
độ phân giải tối đa
4096 x 2160 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 256 GB
  • 256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52.5 Wh
Dung lượng (mah)
52.5 Wh
Cuộc sống
8 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio Premium
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Lenovo App Explorer Lenovo Vantage Lenovo ID Lenovo Settings
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Lightscribe
LightScribe
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
Mô-đun
Camera sau
Webcam xoay
Swivel Webcam
Gps
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 300 330S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn