HP ProBook 400 G9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
CPU
CPU
i5-1235U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP ProBook 400 G9 Giá


HP ProBook 400 G9 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ProBook 400 G9
Phiên bản
85D69EA
Bí danh
450 G9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-06-06
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i5-1235U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.74 kg

HP ProBook 400 G9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
450 G9
Số phần
85D69EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
ProBook
Loạt
400
Phiên bản
85D69EA
Môhình
HP ProBook 400 G9
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0197029207852
  • 197029207852
Thị trường mục tiêu
Hàng ngày

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
359.4 mm
Trọng lượng
1.74 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
233.9 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Môhình
HP Premium Keyboard
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
độ sáng
250 cd/m²
Công nghệ
Micro-Edge
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số tối đa
4.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1235U
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Sợi
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
51 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6E AX211
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Loa

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • Absolute persistence module
  • HP DriveLock and Automatic DriveLock
  • HP Secure Erase
  • HP Sure Click
  • HP Sure Sense
  • Cập nhật BIOS qua mạng
  • HP Sure Admin
  • HP BIOSphere Gen6
  • TPM 2.0 embedded security chip (Common Criteria EAL4+ and FIPS 140-2 Level 2 Certified)
  • HP Sure Start Gen7
  • HP Wake on WLAN
  • HP Tamper Lock
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HP Wolf Pro Security Edition (1 year)
  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP MAC Address Manager
  • HP Support Assistant
  • myHP
  • HP Privacy Settings
  • Touchpoint Customizer for Commercial
  • HP Notifications
  • HP Quick Touch
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
Công cụ quản lý
  • HP Client Management Script Library (download)
  • HP Image Assistant (download)
  • HP Driver Packs (download)
  • HP Client Catalog (download)
  • HP Manageability Integration Kit Gen4 (download)
  • HP Power Manager

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ProBook 400 G9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn