Acer Nitro 16

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
16 in, 40.6 cm
CPU
CPU
7735HS
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Acer Nitro 16 Giá


Acer Nitro 16 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Nitro 16
Phiên bản
AN16-41-R3YX
Bí danh
AN16-41-R3YX
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-03-04
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
7735HS
GPU
AMD Radeon 680M
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
16 in, 40.6 cm
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
2.8 kg

Acer Nitro 16 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
AN16-41-R3YX
Số phần
NH.QKDEG.002
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Nitro
Loạt
16
Phiên bản
AN16-41-R3YX
Môhình
Acer Nitro 16 AN16-41-R3YX
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711121406348
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
360.1 mm
Trọng lượng
2.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
279.9 mm
độ dày
27.9 mm
độ dày (mặt trước)
2.59 cm
độ dày (phía sau)
2.79 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
LCD
định nghĩa
WQXGA
đường chéo
  • 16 in
  • 40.6 cm
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tốc độ làm mới
165 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
3.2 GHz
Tần số tối đa
4.75 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
7735HS
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4070
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon 680M
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
90 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
330 W

KHôNG DâY

Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Nitro 16


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn