HP ZBook 15v

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
CPU
CPU
i7-8850H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
70 Wh

HP ZBook 15v Giá


HP ZBook 15v Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ZBook 15v
Phiên bản
2ZC57ET
Bí danh
15v
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-07-01
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8850H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
70 Wh
Trọng lượng
2.14 kg

HP ZBook 15v Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15v
Số phần
2ZC57ET
Thương hiệu
HP
Gia đình
ZBook
Loạt
15v
Phiên bản
2ZC57ET
Môhình
HP ZBook 15v
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0193015384385
  • 193015384385
  • 0193015209602
  • 193015209602
  • 0193015209763
  • 193015209763
  • 0193015209886
  • 193015209886
  • 0193015209640
  • 193015209640
  • 0193015209503
  • 193015209503
  • 0193015209589
  • 193015209589
  • 0193015209688
  • 193015209688
  • 0193015209619
  • 193015209619
  • 0193015209510
  • 193015209510
  • 0193015209497
  • 193015209497
  • 0193015209565
  • 193015209565
  • 0193015209633
  • 193015209633
  • 0193015209732
  • 193015209732
  • 0193015209480
  • 193015209480
  • 0193015209572
  • 193015209572
  • 0193015209824
  • 193015209824
  • 0193015209671
  • 193015209671
  • 0193015209558
  • 193015209558
  • 0193015209749
  • 193015209749
  • 0193015209848
  • 193015209848
  • 0193015209664
  • 193015209664
  • 0193015209534
  • 193015209534
  • 0193015209442
  • 193015209442
  • 0193015209541
  • 193015209541
  • 0193015209701
  • 193015209701
  • 0193015209527
  • 193015209527

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
365 mm
Trọng lượng
2.14 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
256.5 mm
độ dày
25.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-8850H
Thế hệ
8th gen Intel Core i7
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA1440
Số lượng luồng
12
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA Quadro P600
  • NVIDIA Quadro P620
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x3E9B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Loại bộ nhớ
TLC
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
70 Wh
Dung lượng (mah)
70 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Số lượng microphone
2
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Dụng cụ
Cảm biến vân tay HP
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm hp
  • HP Client Security Suite Gen
  • HP Hotkey Support
  • HP LAN-WLAN Protection
  • HP Noise Cancellation Software
  • HP Performance Advisor
  • HP Remote Graphics Software
  • HP Velocity
  • HP WorkWise (requires Bluetooth)
Các tính năng bổ sung
HP ePrint

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
4g
4G
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ZBook 15v


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn