HP EliteBook Notebook EliteBook 840 G2, základní model

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-5200U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1.03 TB
Pin
Pin
50 Wh

HP EliteBook Notebook EliteBook 840 G2, základní model Giá


HP EliteBook Notebook EliteBook 840 G2, základní model Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook Notebook EliteBook 840 G2, základní model
Phiên bản
G8R92AV
Bí danh
Notebook EliteBook 840 G2, základní model
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2015-01-15
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-5200U
GPU
Intel HD Graphics 5500
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1.03 TB
Pin
50 Wh
Trọng lượng
1.55 kg

HP EliteBook Notebook EliteBook 840 G2, základní model Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
  • Notebook EliteBook 840 G2
  • základní model
Số phần
G8R92AV
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
800
Phiên bản
G8R92AV
Môhình
  • HP EliteBook Notebook EliteBook 840 G2
  • základní model
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0888793199169
  • 888793199169

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
339 mm
Trọng lượng
1.55 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
237 mm
độ dày
21 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím chống tràn
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.2 GHz
Tần số tối đa
2.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i5-5200 Mobile Series
Môhình
i5-5200U
Thế hệ
5th gen Intel Core i5
Tên mã
Broadwell
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1168
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Công nghệ ảo hóa intel vt
  • VT-d
  • VT-x
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card dành riêng
AMD Radeon R7 M260
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 5500
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
16 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
16 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.2,11.2
Thẻ id tích hợp
0x1616
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
900 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1.03 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
32 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD
Giao diện ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1 TB
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Dung lượng (mah)
50 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
4
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Lightscribe
LightScribe
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook Notebook EliteBook 840 G2, základní model


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn