Acer Aspire

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
CPU
CPU
i7-10750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1.02 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire Giá


Acer Aspire Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire
Phiên bản
7
Bí danh
7
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-12-04
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-10750H
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1650
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1.02 TB
Trọng lượng
2.15 kg

Acer Aspire Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
7
Số phần
NH.Q99EH.00K
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
7
Phiên bản
7
Môhình
Acer Aspire 7 7
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Charcoal
Chiều cao (cạnh dài hơn)
363.4 mm
Trọng lượng
2.15 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
254.5 mm
độ dày
20.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
AZERTY
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
LCD
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10750H
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7

RAM

Dung lượng
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1.02 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1.02 TB
Tổng dung lượng ssd
1.02 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
48 Wh
Cuộc sống
7.5 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Pin có thể tháo rời

NăNG LượNG

Năng lượng
135 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn