Acer Aspire 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
468
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire 1 Giá


Acer Aspire 1 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 1
Phiên bản
A114-61-S9QV
Bí danh
A114-61-S9QV
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-01-16
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
468
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
1.5 kg

Acer Aspire 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A114-61-S9QV
Số phần
NX.A4CEL.004
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
1
Phiên bản
A114-61-S9QV
Môhình
Acer Aspire 1 A114-61-S9QV
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Trắng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
328 mm
Trọng lượng
1.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
236 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Swedish
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Tần số
2.4 GHz
Thương hiệu
Qualcomm
Môhình
468
Gia đình
Qualcomm Kryo

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Qualcomm Adreno 618
Gia đình card tích hợp
Qualcomm Adreno
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB
Giao diện ổ flash
Flash

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Flash

PIN

Dung lượng (mah)
48 Wh
Cuộc sống
16.5 h
Thời gian phát video liên tục
20 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
USB Type-C

CảM BIếN

Cảm biến
Hall Sensor

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Bàn phím kích thước đầy đủ
Bàn phím đầy đủ kích thước
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn