Acer Aspire 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home trong chế độ S
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
CPU
CPU
N5100
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire 1 Giá


Acer Aspire 1 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 1
Phiên bản
A115-32
Bí danh
A115-32
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-03-19
Hệ điều hành
Windows 11 Home trong chế độ S
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N5100
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
1.65 kg

Acer Aspire 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A115-32
Số phần
NX.A6WEV.00D
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
1
Phiên bản
A115-32
Môhình
Acer Aspire 1 A115-32
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
363.4 mm
Trọng lượng
1.65 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
238.4 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Trackpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N5100
Gia đình
Intel Celeron
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Flash

PIN

Dung lượng (mah)
4490 mAh
Cuộc sống
8 h
điện áp
7.6 V
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home trong chế độ S
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn