Acer Aspire

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Starter
Màn hình
Màn hình
10.1 in
CPU
CPU
N450
RAM
RAM
DDR2-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
250 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

Acer Aspire Giá


Acer Aspire Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire
Phiên bản
One
Bí danh
One
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2010-08-01
Hệ điều hành
Windows 7 Starter
CPU
N450
RAM
DDR2-SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Màn hình
10.1 in
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
250 GB
Trọng lượng
1.25 kg

Acer Aspire Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
One
Số phần
LU.SDE0D.087
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
One
Phiên bản
One
Môhình
Acer Aspire One One
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Netbook
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
258.5 mm
Trọng lượng
1.25 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
185 mm
độ dày
24 mm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
10.1 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Tỷ lệ khung hình
5:3,5:3
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Số lượng màu sắc
16,78 triệu màu

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
1
Tần số
1.66 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Atom N400 Series
Môhình
N450
Tên mã
Pineview
Gia đình
Intel Atom
Công suất thiết kế nhiệt
5.5 W
Kỹ thuật in tấm
45 nm
ổ cắm
BGA 559
Sợi
2
Số lượng transistor
123 M
Bộ nhớ cache
0.512 MB

RAM

Dung lượng
1 GB
Dung lượng tối đa
1 GB
Loại
DDR2-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
667 MHz
Bố cục
1 x 1 GB

GPU

Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
Bộ chuyển đổi
GMA 3150

LưU TRữ

Tổng dung lượng
250 GB

ổ CứNG HDD

Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA
Các tính năng bổ sung
HDD Password

PIN

Dung lượng (mah)
4400 mAh
Cuộc sống
8 h
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
40 W

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn
802.11 b/g/n
Các tính năng bổ sung
WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
HD
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Mật khẩu BIOS

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Starter

CổNG KếT NốI

Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
3
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MiniSD
  • MMC
  • SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

3g
3G
Mô-đun bluetooth
Bluetooth Module
Gps
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn