Lenovo ThinkPad P P15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-10875H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo ThinkPad P P15 Giá


Lenovo ThinkPad P P15 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad P P15
Phiên bản
20ST001JHV
Bí danh
P15
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-01-07
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-10875H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
2 TB
Trọng lượng
2.74 kg

Lenovo ThinkPad P P15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P15
Số phần
20ST001JHV
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
P
Phiên bản
20ST001JHV
Môhình
Lenovo ThinkPad P P15 20ST001JHV
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
375.4 mm
Trọng lượng
2.74 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
252.3 mm
độ dày (mặt trước)
2.45 cm
độ dày (phía sau)
3.15 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
500 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1200:1
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
5.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10875H
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Tên mã
Comet Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
16
Chipset bo mạch chủ
Intel WM490
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
128 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe cắm
4x SO-DIMM
Bố cục
2 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro T2000
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x9BC4
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1200 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
2 TB
Số lượng ổ cứng ssd
2
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
94 Wh
Cuộc sống
16.4 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
170 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
4g standards
LTE
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • Installed

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3286
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • Đầu đọc thẻ thông minh
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad P P15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn