HP ZBook Firefly G10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
i7-1365U
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

HP ZBook Firefly G10 Giá


HP ZBook Firefly G10 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ZBook Firefly G10
Phiên bản
865Q3EA
Bí danh
G10
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-06-01
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i7-1365U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
1.45 kg

HP ZBook Firefly G10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
G10
Số phần
865Q3EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
ZBook Firefly
Phiên bản
865Q3EA
Môhình
HP ZBook Firefly G10
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196188230107
  • 196188230107
Thị trường mục tiêu
Hiệu suất

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
315.6 mm
Trọng lượng
1.45 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
224.3 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Môhình
HP Premium Keyboard
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
độ sáng
250 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
10
Tốc độ xung nhịp
3.9 GHz
Tốc độ turbo tối đa
5.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1365U
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Số lượng luồng
12
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
5200 MHz
Bố cục
1 x 16 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro T550
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Loại bộ nhớ
TLC

PIN

Dung lượng (mah)
51 Wh
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
30 phút
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Dụng cụ
  • HP Sure Click
  • HP Secure Erase
  • HP Manageability Integration Kit
  • HP Sure Sense
  • HP BIOSphere Gen6
  • HP Sure Start Gen6
  • MS Bitlocker Encryption
  • Nano Security Lock Slot
  • HP Image Assistant Gen4.6
  • HP TPM Configuration Utility
  • HP Sure Run Gen4
  • HP Client Security Manager Gen7
  • HP Sure Recover Gen4 with Embedded Reimaging
  • Secured-core PC capable
  • TPM 2.0 Embedded Security Chip
  • Infineon SLB9670
  • Camera privacy shutter

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Bing search for IE11
  • HP Anyware
  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP Noise Cancellation Software
  • HP PC Hardware Diagnostics UEFI
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
  • HP Performance Advisor
  • HP Privacy Settings
  • HP Programmable Key
  • HP QuickDrop
  • HP Recovery Manager
  • HP Support Assistant
  • HP Touchpoint Customizer
  • Microsoft 365 and Office (sold separately and Internet access required for activation)
  • Native Miracast support
  • myHP
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng
Công cụ quản lý
  • HP Client Catalog
  • HP Power Manager
  • HP Client Management Script Library (download)
  • HP Driver Packs (download)
  • HP Image Assistant Gen5 (download)
  • HP Patch Assistant (download)
  • HP Cloud Recovery
  • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
  • Sleep and Charge
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ZBook Firefly G10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn