HP ZBook Power G10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i9-13900H
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP ZBook Power G10 Giá


HP ZBook Power G10 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ZBook Power G10
Phiên bản
5G3A4ES
Bí danh
G10
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-06-04
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-13900H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
2 TB
Trọng lượng
2.01 kg

HP ZBook Power G10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
G10
Số phần
5G3A4ES
Thương hiệu
HP
Gia đình
ZBook Power
Phiên bản
5G3A4ES
Môhình
HP ZBook Power G10
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Hiệu suất

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
359.4 mm
Trọng lượng
2.01 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
233.9 mm
độ dày
22.8 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
độ sáng
400 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
14
Tốc độ turbo tối đa
5.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-13900H
Thế hệ
13th gen Intel Core i9
Gia đình
Intel Core i9
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Mô hình card dành riêng
NVIDIA RTX 2000
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
2 TB
Tổng dung lượng ssd
2 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
83 Wh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.3
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Số lượng cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ thông minh
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ZBook Power G10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn