HP ProBook x360 11 G5 EE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
11.6 in, 29.5 cm
CPU
CPU
N5030
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Pin
Pin
48 Wh

HP ProBook x360 11 G5 EE Giá


HP ProBook x360 11 G5 EE Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ProBook x360 11 G5 EE
Phiên bản
3Z6V9ES#ABH
Bí danh
11 G5 EE
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-01-07
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N5030
GPU
Intel UHD Graphics 605
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
11.6 in, 29.5 cm
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.43 kg

HP ProBook x360 11 G5 EE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
11 G5 EE
Số phần
3Z6V9ES#ABH
Thương hiệu
HP
Gia đình
ProBook x360
Phiên bản
3Z6V9ES#ABH
Môhình
HP ProBook x360 11 G5 EE
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196068088644
  • 196068088644
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
300 mm
Trọng lượng
1.43 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
205.3 mm
độ dày
21.2 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • HP Webcam

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
HD
đường chéo
  • 11.6 in
  • 29.5 cm
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N5030
Gia đình
Intel Pentium Silver
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 605
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Loại bộ nhớ
TLC
Giao diện ssd
SATA III
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Loại mimo
Multi User MIMO
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ProBook x360 11 G5 EE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn