Lenovo ThinkBook 15p

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-11800H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
57 Wh

Lenovo ThinkBook 15p Giá


Lenovo ThinkBook 15p Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkBook 15p
Phiên bản
21B10019SP
Bí danh
15p
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-03-10
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-11800H
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3050
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
57 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

Lenovo ThinkBook 15p Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15p
Số phần
21B10019SP
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkBook
Phiên bản
21B10019SP
Môhình
Lenovo ThinkBook 15p 21B10019SP
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
359 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
249.5 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tây Ban Nha
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
2.3 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-11800H
Gia đình
Intel Core i7
Chipset bo mạch chủ
Intel HM570

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
57 Wh

NăNG LượNG

Năng lượng
135 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkBook 15p


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn