Lenovo V V14 G2 ALC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
5300U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
38 Wh

Lenovo V V14 G2 ALC Giá


Lenovo V V14 G2 ALC Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo V V14 G2 ALC
Phiên bản
82KC000LMH
Bí danh
V14 G2 ALC
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-02-22
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
5300U
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
38 Wh
Trọng lượng
1.6 kg

Lenovo V V14 G2 ALC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
V14 G2 ALC
Số phần
82KC000LMH
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
V
Phiên bản
82KC000LMH
Môhình
Lenovo V V14 G2 ALC 82KC000LMH
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195477329096
  • 195477329096

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Hoàn thiện
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Polycarbonate (PC)
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
324.2 mm
Trọng lượng
1.6 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
215.2 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền bàn phím
  • Bàn phím số

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
độ sáng
250 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.8 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5300U
Gia đình
AMD Ryzen 3
Chipset bo mạch chủ
AMD SoC
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Bố cục
2 x 4 GB
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM
Kênh
Dual-channel

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
38 Wh

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
3 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Office Trial

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
đèn nền
Đèn nền bàn phím
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo V V14 G2 ALC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn