Lenovo V V14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i3-1005G1
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
35 Wh

Lenovo V V14 Giá


Lenovo V V14 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo V V14
Phiên bản
82C400SFFR
Bí danh
V14
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-04-04
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-1005G1
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
35 Wh
Trọng lượng
1.6 kg

Lenovo V V14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
V14
Số phần
82C400SFFR
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
V
Phiên bản
82C400SFFR
Môhình
Lenovo V V14 82C400SFFR
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Hoàn thiện
  • ABS tổng hợp
  • Polycarbonate
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
327.1 mm
Trọng lượng
1.6 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
241 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền bàn phím
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
1.2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.4 GHz
Môhình
i3-1005G1
Gia đình
10th gen Intel Core i3
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
35 Wh
Cuộc sống
6 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Wwan (mạng di động rộng không dây)
WWAN (Wireless Wide Area Network)
Loa siêu trầm
Subwoofer
đèn nền
Đèn nền bàn phím
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo V V14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn