Lenovo V 5

Phiên bản
Phiên bản
82YU00P0RM
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
7320U
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo V 5 Giá


Lenovo V 5 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo V 5
Phiên bản
82YU00P0RM
Bí danh
5
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-03-28
CPU
7320U
GPU
AMD Radeon 610M
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.65 kg

Lenovo V 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5
Số phần
82YU00P0RM
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
V
Phiên bản
82YU00P0RM
Môhình
Lenovo V 5 82YU00P0RM
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196803653014
  • 196803653014

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
359.2 mm
Trọng lượng
1.65 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
235.8 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền bàn phím
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
500:1
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.4 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.1 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
7320U
Gia đình
AMD Ryzen 3
Chipset bo mạch chủ
AMD SoC
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Dạng hình thức
On-board
Kênh
Dual-channel

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon 610M
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
38 Wh
Cuộc sống
8.7 h
Thời gian phát video liên tục
14.4 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 1000
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
đèn nền
Đèn nền bàn phím
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo V 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn