Lenovo IdeaPad C C340

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-1005G1
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Pin
Pin
52.5 Wh

Lenovo IdeaPad C C340 Giá


Lenovo IdeaPad C C340 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad C C340
Phiên bản
81XJ002GUK
Bí danh
C340
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-11-19
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
CPU
i3-1005G1
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
52.5 Wh
Trọng lượng
2 kg

Lenovo IdeaPad C C340 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
C340
Số phần
81XJ002GUK
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
C
Phiên bản
81XJ002GUK
Môhình
Lenovo IdeaPad C C340 81XJ002GUK
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Đen
Hoàn thiện
  • ABS tổng hợp
  • Polycarbonate (PC)
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
364 mm
Trọng lượng
2 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
250 mm
độ dày
20.5 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền bàn phím
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Các tính năng bổ sung
  • Camera sau
  • Auto Focus

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
1.2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-1005G1
Thế hệ
10th gen Intel Core i3
Tên mã
Ice Lake
Gia đình
Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
10 nm
ổ cắm
BGA 1526
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
900 MHz
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x8A56
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
900 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52.5 Wh
Dung lượng (mah)
52.5 Wh
Cuộc sống
10 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • Not installed

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Bàn phím số
Bàn phím số
Gps
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)
3g
3G
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Tv out
TV Out
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Khe cắm smartcard
Khe cắm SmartCard
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Tự động lấy nét
Auto Focus
Loa siêu trầm
Subwoofer
Expresscard slot
Khe cắm ExpressCard
Nfc (giao tiếp gần)
NFC (Near Field Communication)
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
Mô-đun
Camera sau
Webcam xoay
Swivel Webcam
đèn nền
Đèn nền bàn phím
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad C C340


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn