Dell Alienware 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-4710HQ
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1.13 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2.07 MP
Pin
Pin
92 Wh

Dell Alienware 7 Giá


Dell Alienware 7 Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Dell Alienware 7
Phiên bản
A17-4105
Bí danh
7
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2015-03-14
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-4710HQ
GPU
Intel HD Graphics 4600
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
2.07 MP
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1.13 TB
Pin
92 Wh
Trọng lượng
3.88 kg

Dell Alienware 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
7
Số phần
A17-4105
Thương hiệu
Alienware
Phiên bản
A17-4105
Môhình
Dell Alienware 7 A17-4105
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397063524105
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
430 mm
Trọng lượng
3.88 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
292 mm
độ dày
34.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.07 MP
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Khoảng cách pixel
0.252 x 0.252 mm

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.5 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-4700 Mobile series
Môhình
i7-4710HQ
Thế hệ
4th gen Intel Core i7
Tên mã
Haswell
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
47 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1364
Số lượng luồng
8
Công nghệ ảo hóa intel vt
  • VT-d
  • VT-x
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 980M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1200 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.3
Thẻ id tích hợp
0x416
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1200 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
400 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Số lượng thẻ dédicated được hỗ trợ
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1.13 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD
Giao diện ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1 TB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA III
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
92 Wh
Dung lượng (mah)
92 Wh
Cuộc sống
6.5 h
Thời gian sạc
4 h
điện áp
14.8 V
Số lượng cell
8
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
9.23 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Creative Sound Core 3D + SBX Pro Studio
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone
  • Subwoofer

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
4
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
4
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

3g
3G
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
4g
4G
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm SmartCard
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Lightscribe
LightScribe
Expresscard slot
Khe cắm ExpressCard
N00AWM15R301
1920 x 1080 pixels
i5-10300H
141 ppi
8 GB
17R4-9531
2560 x 1440 pixels
i7-7700HQ
17.3 in
16 GB
ALW15M-D5758W
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
32 GB
AWR2-0171
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
141 ppi
16 GB
AW17-5996
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
127 ppi
8 GB
N00AWM17R302
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
127 ppi
16 GB
A17SR_I716125670W10S_120
1920 x 1080 pixels
i7-8700
127 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Dell Alienware 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn