Dell Alienware 13 R2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i7-6500U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2.1 MP
Pin
Pin
62 Wh

Dell Alienware 13 R2 Giá


Dell Alienware 13 R2 Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Dell Alienware 13 R2
Phiên bản
13R2-0953
Bí danh
13 R2
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-09-04
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-6500U
GPU
Intel HD Graphics 520
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
2.1 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
62 Wh
Trọng lượng
2 kg

Dell Alienware 13 R2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
13 R2
Số phần
13R2-0953
Thương hiệu
Alienware
Phiên bản
13R2-0953
Môhình
Dell Alienware 13 R2 13R2-0953
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 5397063840953
  • 5397063877867
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
328 mm
Trọng lượng
2 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
235 mm
độ dày (mặt trước)
2.64 cm
độ dày (phía sau)
2.89 cm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
US English
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Khoảng cách pixel
0.153 x 0.153 mm

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.5 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-6500 Mobile series
Môhình
i7-6500U
Tên mã
Skylake
Gia đình
6th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
4 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.6 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 960M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 520
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng thẻ dédicated được hỗ trợ
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
62 Wh
Thời gian sạc
4 h
điện áp
14.8 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
130 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
6.7 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ wifi
867 Mbit/s
Adapter wifi
Killer Wireless-AC 1535
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Klipsch
Công suất loa
2 W
Chip
Realtek ALC3234
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Subwoofer

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Tiếng Anh

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Alienware Graphics Amplifier
  • Công tắc Bật/Tắt
  • PowerShare

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
N00AWM15R301
1920 x 1080 pixels
i5-10300H
141 ppi
8 GB
17R4-9531
2560 x 1440 pixels
i7-7700HQ
17.3 in
16 GB
ALW15M-D5758W
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
32 GB
AWR2-0171
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
141 ppi
16 GB
AW17-5996
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
127 ppi
8 GB
N00AWM17R302
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
127 ppi
16 GB
A17SR_I716125670W10S_120
1920 x 1080 pixels
i7-8700
127 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Dell Alienware 13 R2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn