Dell Alienware m15 R7 AMD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
6800H
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
56 Wh

Dell Alienware m15 R7 AMD Giá


Dell Alienware m15 R7 AMD Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Dell Alienware m15 R7 AMD
Phiên bản
5FCGP
Bí danh
m15 R7 AMD
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-05-18
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
6800H
GPU
AMD Radeon 680M
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
56 Wh
Trọng lượng
2.58 kg

Dell Alienware m15 R7 AMD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
m15 R7 AMD
Số phần
5FCGP
Thương hiệu
Alienware
Phiên bản
5FCGP
Môhình
Dell Alienware m15 R7 AMD 5FCGP
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0884116436690
  • 884116436690
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
356.2 mm
Trọng lượng
2.58 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
272.5 mm
độ dày (mặt trước)
1.29 cm
độ dày (phía sau)
2.06 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tây Ban Nha
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
WVA
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Tốc độ làm mới
165 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Thời gian tăng và giảm
3 ms
Khoảng cách pixel
0.18 x 0.18 mm
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
3.2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
6800H
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
20 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
Intel
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon 680M
Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56 Wh
Thời gian sạc
3 h
Trọng lượng
260 g
điện áp
13.2 V
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Tần số
50/60 Hz
Thùng
7.4 mm

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ wifi
1200 Mbit/s
Adapter wifi
MediaTek MT7921
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3254
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • Tây Ban Nha
  • Pháp

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • PowerShare
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
N00AWM17R302
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
127 ppi
16 GB
A17SR_I716125670W10S_120
1920 x 1080 pixels
i7-8700
127 ppi
16 GB
AW17-5996
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
127 ppi
8 GB
N00AWM15R301
1920 x 1080 pixels
i5-10300H
141 ppi
8 GB
17R4-9531
2560 x 1440 pixels
i7-7700HQ
17.3 in
16 GB
ALW15M-D5758W
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
32 GB
AWR2-0171
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
141 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Dell Alienware m15 R7 AMD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn