Lenovo ThinkPad X X12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
12.3 in
CPU
CPU
i7-1160G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels

Lenovo ThinkPad X X12 Giá


Lenovo ThinkPad X X12 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad X X12
Phiên bản
20UW000LUS
Bí danh
X12
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-01-10
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1160G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
12.3 in
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.1 kg

Lenovo ThinkPad X X12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X12
Số phần
20UW000LUS
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
X
Phiên bản
20UW000LUS
Môhình
Lenovo ThinkPad X X12 20UW000LUS
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195477749801
  • 195477749801

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
Đen
Finish
  • Nhôm
  • Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
283.3 mm
Trọng lượng
1.1 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
217.8 mm
độ dày
14.5 mm
Trọng lượng của máy tính bảng
760 g
độ dày của máy tính bảng
8.8 mm
Chiều rộng của máy tính bảng (cạnh ngắn hơn)
20.4 cm
Chiều cao của máy tính bảng (mặt dài hơn)
28.3 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Docking Station

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
8 MP
Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD+
đường chéo
12.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1280 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
độ sáng
400 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1500:1
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1160G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
15 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.1 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
42 Wh
Cuộc sống
10.36 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • Not installed

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3306-GRT
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Tiếng Anh
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Proximity Sensor

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad X X12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn