HP Stream 11-ak0514sa

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Màn hình
Màn hình
11.6 in, 29.5 cm
CPU
CPU
N4020
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

HP Stream 11-ak0514sa Giá


HP Stream 11-ak0514sa Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Stream 11-ak0514sa
Phiên bản
3A0G8EA
Bí danh
11-ak0514sa
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-01-28
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
CPU
N4020
GPU
Intel UHD Graphics 600
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
11.6 in, 29.5 cm
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
1.05 kg

HP Stream 11-ak0514sa Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
11-ak0514sa
Số phần
3A0G8EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
Stream
Loạt
11
Phiên bản
3A0G8EA
Môhình
HP Stream 11-ak0514sa
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195908189091
  • 195908189091
Thị trường mục tiêu
Hàng ngày

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Pink
Chiều cao (cạnh dài hơn)
281.5 mm
Trọng lượng
1.05 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
192.8 mm
độ dày
16.8 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • HP Webcam

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
  • 11.6 in
  • 29.5 cm
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N4020
Gia đình
Intel Celeron
Sợi
2
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 600
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB
Giao diện ổ flash
Flash

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (mah)
37.69 Wh
Trọng lượng
170 g
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Loại mimo
Multi User MIMO
Bộ điều khiển lan không dây
Realtec RTL8822CE
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Miracast

âM THANH

Số lượng loa
2
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Stream 11-ak0514sa


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn