HP Elite Dragonfly G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
CPU
CPU
i5-1135G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP Elite Dragonfly G2 Giá


HP Elite Dragonfly G2 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Elite Dragonfly G2
Phiên bản
336H0EA
Bí danh
Dragonfly G2
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-01-20
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1135G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
0.99 kg

HP Elite Dragonfly G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Dragonfly G2
Số phần
336H0EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
Elite
Phiên bản
336H0EA
Môhình
HP Elite Dragonfly G2
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195908100836
  • 195908100836
  • 0195908268543
  • 195908268543
  • 0195908335443
  • 195908335443
  • 0195908455592
  • 195908455592
  • 0195908495123
  • 195908495123
  • 0195908653059
  • 195908653059
  • 0195908653042
  • 195908653042
  • 0195908758068
  • 195908758068
  • 0196188676202
  • 196188676202
  • 0196188676219
  • 196188676219
  • 0196337117846
  • 196337117846
  • 0196337117815
  • 196337117815
  • 0196337117822
  • 196337117822
  • 0196337117839
  • 196337117839
  • 0196337117853
  • 196337117853
  • 0196337117860
  • 196337117860
  • 0196337117877
  • 196337117877
  • 0196337117884
  • 196337117884
  • 0196337117907
  • 196337117907
  • 0196337117754
  • 196337117754
  • 0196337117778
  • 196337117778
  • 0196337117785
  • 196337117785
  • 0196337117792
  • 196337117792
Thị trường mục tiêu
Hàng ngày
Hs code
84713000

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
304.3 mm
Trọng lượng
0.99 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
197.5 mm
độ dày
16.1 mm

BàN PHíM

Môhình
HP Premium Collaboration Keyboard
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 13.3 in
  • 33.8 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Công nghệ
Micro-Edge
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare
Dải màu
72%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ turbo tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1135G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.4 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Loại bộ nhớ
TLC
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (mah)
56 Wh
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
30 phút
Trọng lượng
240 g
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Loại mimo
Multi User MIMO
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Miracast

âM THANH

Số lượng loa
4
Hệ thống âm thanh
B&O PLAY
Loại loa hp
HP Quad Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Dụng cụ
  • HP Sure Start Gen6
  • HP BIOSphere Gen6
  • HP Client Security Manager Gen7
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm hp
  • HP Hotkey Support
  • HP Image Assistant
  • HP Noise Cancellation Software
  • HP Power Manager
  • HP Support Assistant
  • HP WorkWell
  • HP privacy settings
Công cụ quản lý
  • HP Driver Packs
  • HP System Software Manager (SSM)
  • HP BIOS Config Utility (BCU)
  • HP Client Catalog
  • HP Manageability Integration Kit Gen4
  • HP Client Management S

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Elite Dragonfly G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn