Lenovo V 30

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-8550U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Pin
Pin
30 Wh

Lenovo V 30 Giá


Lenovo V 30 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo V 30
Phiên bản
81AX00J7AX
Bí danh
30
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-01-07
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8550U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB
Pin
30 Wh
Trọng lượng
1.8 kg

Lenovo V 30 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
30
Số phần
81AX00J7AX
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
V
Phiên bản
81AX00J7AX
Môhình
Lenovo V 30 81AX00J7AX
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0192330943345
  • 192330943345

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Hoàn thiện
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Polycarbonate (PC)
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
375 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
253 mm
độ dày
22.3 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền bàn phím
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.8 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-8550U
Thế hệ
8th gen Intel Core i7
Tên mã
Kaby Lake R
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2 GHz

RAM

Dung lượng
12 GB
Dung lượng tối đa
20 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
20 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
AMD Radeon 530
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x5917
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1 TB
Dung lượng
1 TB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA III
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
30 Wh
Dung lượng (mah)
30 Wh
Cuộc sống
6 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Lenovo Companion
  • Lenovo Setting
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Loa siêu trầm
Subwoofer
đèn nền
Đèn nền bàn phím
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo V 30


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn