HP Pavilion 惠普 ( ) 星 14-ce3089tx 笔记本电脑

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
i7-1065G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Pin
Pin
41 Wh

HP Pavilion 惠普 ( ) 星 14-ce3089tx 笔记本电脑 Giá


HP Pavilion 惠普 ( ) 星 14-ce3089tx 笔记本电脑 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Pavilion 惠普 ( ) 星 14-ce3089tx 笔记本电脑
Phiên bản
3K054PA
Bí danh
惠普 ( ) 星 14-ce3089tx 笔记本电脑
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-02-17
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1065G7
GPU
Intel Iris Plus Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB
Pin
41 Wh
Trọng lượng
1.6 kg

HP Pavilion 惠普 ( ) 星 14-ce3089tx 笔记本电脑 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
惠普 ( ) 星 14-ce3089tx 笔记本电脑
Số phần
3K054PA
Thương hiệu
HP
Gia đình
Pavilion
Loạt
14
Phiên bản
3K054PA
Môhình
HP Pavilion 惠普 ( ) 星 14-ce3089tx 笔记本电脑
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0194850746581
  • 194850746581

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
326.8 mm
Trọng lượng
1.6 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
225.5 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • HP Wide Vision HD

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Công nghệ
Micro-Edge
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.3 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1065G7
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
10 nm
ổ cắm
BGA 1526
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.5 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX330
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x8A52
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
41 Wh
Dung lượng (mah)
41 Wh
Trọng lượng
210 g
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 9461
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
1x1
Loại mimo
Multi User MIMO
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Miracast

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
B&O PLAY
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • HP Audio Switch

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Pavilion 惠普 ( ) 星 14-ce3089tx 笔记本电脑


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn