Acer TravelMate P6 TMP614-51T-G2-73X9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-10510U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Pin
Pin
60 Wh

Acer TravelMate P6 TMP614-51T-G2-73X9 Giá


Acer TravelMate P6 TMP614-51T-G2-73X9 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer TravelMate P6 TMP614-51T-G2-73X9
Phiên bản
NX.VMRET.007
Bí danh
TMP614-51T-G2-73X9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-04-19
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-10510U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB
Pin
60 Wh
Trọng lượng
1.13 kg

Acer TravelMate P6 TMP614-51T-G2-73X9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
TMP614-51T-G2-73X9
Số phần
NX.VMRET.007
Thương hiệu
Acer
Gia đình
TravelMate
Loạt
P6
Phiên bản
NX.VMRET.007
Môhình
Acer TravelMate P6 TMP614-51T-G2-73X9
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
325 mm
Trọng lượng
1.13 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
230 mm
độ dày
16.6 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Italian
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.8 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10510U
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Tên mã
Comet Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1528
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.3 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
24 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe
1x SO-DIMM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
24
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x9B41
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
60 Wh
Dung lượng (mah)
3920 mAh
Cuộc sống
18 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • NFC (Near Field Communication)

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
4
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDXC
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Đầu đọc thẻ thông minh

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer TravelMate P6 TMP614-51T-G2-73X9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn