Acer Extensa 15 EX215-21-49JC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Endless OS
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
A4-9120E
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
37 Wh

Acer Extensa 15 EX215-21-49JC Giá


Acer Extensa 15 EX215-21-49JC Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Extensa 15 EX215-21-49JC
Phiên bản
NX.EFUET.009
Bí danh
EX215-21-49JC
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-04-10
Hệ điều hành
Endless OS
CPU
A4-9120E
GPU
AMD Radeon R3
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
37 Wh
Trọng lượng
1.94 kg

Acer Extensa 15 EX215-21-49JC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
EX215-21-49JC
Số phần
NX.EFUET.009
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Extensa
Loạt
15
Phiên bản
NX.EFUET.009
Môhình
Acer Extensa 15 EX215-21-49JC
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4710180956757

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
363.4 mm
Trọng lượng
1.94 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
250.5 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Italian
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640 x 480 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
1.5 GHz
Tốc độ turbo tối đa
2.2 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
A4-9120E
Gia đình
AMD A4
Bộ nhớ cache
1 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R3
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon R3
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
37 Wh
Dung lượng (mah)
4810 mAh
Cuộc sống
5.5 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Endless OS
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Extensa 15 EX215-21-49JC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn