HP EliteBook 745

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
PRO A10-8730B
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Pin
Pin
51 Wh

HP EliteBook 745 Giá


HP EliteBook 745 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 745
Phiên bản
Z2W03EA
Bí danh
745
Danh mục
Laptops
Giá
1311 USD
Ngày phát hành
2017-01-05
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
PRO A10-8730B
GPU
AMD Radeon R5
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
500 GB
Pin
51 Wh
Trọng lượng
1.48 kg

HP EliteBook 745 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
745
Số phần
Z2W03EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
700
Phiên bản
Z2W03EA
Môhình
HP EliteBook 745
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0190781307686
  • 190781307686
  • 0190781588467
  • 190781588467
  • 0190781599548
  • 190781599548
  • 0190781742197
  • 190781742197
  • 0190781742203
  • 190781742203
  • 0191628853984
  • 191628853984
  • 0192018016248
  • 192018016248

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
338 mm
Trọng lượng
1.48 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
237 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím kiểu đảo
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
SVA
định nghĩa
HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.4 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.3 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
PRO A10-8730B
Thế hệ
6th Generation AMD PRO A10-Series
Gia đình
AMD PRO A10
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R5
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon R5
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
500 GB
Dung lượng
500 GB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
51 Wh
Dung lượng (mah)
51 Wh
Cuộc sống
11 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 7265
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • SIM Slot

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
Bật nguồn
Phần mềm hp
  • HP Image Assistant
  • HP Noise Cancellation
  • HP Velocity
  • HP Workwise
Công cụ quản lý
  • HP Driver Packs
  • HP SoftPaq Download Manager (SDM)
  • HP System Software Manager (SSM)
  • HP BIOS Cong Utility (BCU)
  • HP Client Catalog
  • HP Management Integration Kit for Microsoft System Center Conguration Manager
  • LANDESK Management
Các tính năng bổ sung
HP ePrint

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
3g
3G
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
4g
4G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 745


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn