Acer Aspire 3 A315-21G-66WX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Endless OS
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
A6-9220e
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
37 Wh

Acer Aspire 3 A315-21G-66WX Giá


Acer Aspire 3 A315-21G-66WX Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 3 A315-21G-66WX
Phiên bản
NX.GQ4ER.072
Bí danh
A315-21G-66WX
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-06-05
Hệ điều hành
Endless OS
CPU
A6-9220e
GPU
AMD Radeon R4
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB
Pin
37 Wh
Trọng lượng
2.1 kg

Acer Aspire 3 A315-21G-66WX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A315-21G-66WX
Số phần
NX.GQ4ER.072
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
3
Phiên bản
NX.GQ4ER.072
Môhình
Acer Aspire 3 A315-21G-66WX
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
381.6 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
259 mm
độ dày
21.6 mm
độ dày (mặt trước)
2.16 cm
độ dày (phía sau)
2.16 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640 x 480 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
1.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
2.4 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
A6-9220e
Thế hệ
7th Generation AMD A6-Series APUs
Gia đình
AMD A6
Số lượng luồng
2
Bộ nhớ cache
1 MB

RAM

Dung lượng
6 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
AMD Radeon 520
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R4
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1 TB
Dung lượng
1 TB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
37 Wh
Dung lượng (mah)
4810 mAh
Cuộc sống
5.5 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Endless OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 3 A315-21G-66WX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn