Alienware rea

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i9-10900K
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1.51 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
90 Wh

Alienware rea Giá


Alienware rea Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Alienware rea
Phiên bản
6N5N4
Bí danh
rea
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-06-23
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-10900K
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
17.3 in
Mật độ điểm ảnh
127 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1.51 TB
Pin
90 Wh
Trọng lượng
4.7 kg

Alienware rea Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
rea
Số phần
6N5N4
Thương hiệu
Alienware
Phiên bản
6N5N4
Môhình
Alienware rea 6N5N4
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397184472484

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Netbook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Màu trắng
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
402.6 mm
Trọng lượng
4.7 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
319.1 mm
độ dày (mặt trước)
2.77 cm
độ dày (phía sau)
3.18 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Nordic
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
127 ppi
độ sáng
300 cd/m²
Tốc độ làm mới
144 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
10
Tốc độ xung nhịp
3.7 GHz
Tốc độ turbo tối đa
5.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-10900K
Thế hệ
10th gen Intel Core i9
Tên mã
Comet Lake
Gia đình
Intel Core i9
Công suất thiết kế nhiệt
125 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1200 (Socket H5)
Bộ nhớ cache
20 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2933 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
  • NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x9BC5
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1200 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1.51 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1 TB
Dung lượng
1 TB
Tốc độ
7200 RPM

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
90 Wh
Dung lượng (mah)
90 Wh
Trọng lượng
370 g
điện áp
11.4 V
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Killer Wireless-AX 1650
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000
  • 2500 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
4
Công suất loa
4 W
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3282-CG
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Norwegian
Phần mềm được cài đặt sẵn
Financial Tracker & Retail Information

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Phiên bản thunderbolt
3
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • PowerShare

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
N00AWM17R302
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
127 ppi
16 GB
17R4-9531
2560 x 1440 pixels
i7-7700HQ
17.3 in
16 GB
NAVM15R3_S01AE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
16 GB
AW17-5996
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
127 ppi
8 GB
N00AWM15R301
1920 x 1080 pixels
i5-10300H
141 ppi
8 GB
ALW15M-D5758W
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
32 GB
AWR2-0171
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
141 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Alienware rea


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn