Alienware rea-51m

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i9-9900K
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
90 Wh

Alienware rea-51m Giá


Alienware rea-51m Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Alienware rea-51m
Phiên bản
ARE51M-ALNW-1249
Bí danh
rea-51m
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-08-30
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-9900K
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
64 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
17.3 in
Mật độ điểm ảnh
127 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
2 TB
Pin
90 Wh
Trọng lượng
3.87 kg

Alienware rea-51m Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
rea-51m
Số phần
ARE51M-ALNW-1249
Thương hiệu
Alienware
Phiên bản
ARE51M-ALNW-1249
Môhình
Alienware rea-51m ARE51M-ALNW-1249
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
402.6 mm
Trọng lượng
3.87 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
319.1 mm
độ dày (mặt trước)
2.77 cm
độ dày (phía sau)
3.12 cm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Various
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
127 ppi
độ sáng
300 cd/m²
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Khoảng cách pixel
0.1989 x 0.1989 mm

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
3.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-9900K
Thế hệ
9th gen Intel Core i9
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
Intel Core i9
Công suất thiết kế nhiệt
95 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Số lượng luồng
16
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
64 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe
4x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
64 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2080
Lõi cuda
2944
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x3E98
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1200 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia GameWorks VR
  • VR (Virtual Reality) Sẵn sàng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1 TB
Dung lượng
1 TB
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
90 Wh
Dung lượng (mah)
90 Wh
Thời gian sạc
4 h
Trọng lượng
370 g
điện áp
11.4 V
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000
  • 2500 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
4
Công suất loa
8 W
Chip
Realtek ALC3282-CG
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Alienware Graphics Amplifier
  • PowerShare

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
Màn hình kép
Dual Screen
N00AWM15R301
1920 x 1080 pixels
i5-10300H
141 ppi
8 GB
17R4-9531
2560 x 1440 pixels
i7-7700HQ
17.3 in
16 GB
ALW15M-D5758W
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
32 GB
AWR2-0171
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
141 ppi
16 GB
AW17-5996
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
127 ppi
8 GB
N00AWM17R302
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
127 ppi
16 GB
A17SR_I716125670W10S_120
1920 x 1080 pixels
i7-8700
127 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Alienware rea-51m


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn