Alienware 14 TWM8V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-13620H
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2.07 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Alienware 14 TWM8V Giá


Alienware 14 TWM8V Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Alienware 14 TWM8V
Phiên bản
TWM8V
Bí danh
14
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-06-20
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-13620H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
2.07 MP
Màn hình
14 in
Mật độ điểm ảnh
215 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.91 kg

Alienware 14 TWM8V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14
Số phần
TWM8V
Thương hiệu
Alienware
Phiên bản
TWM8V
Môhình
Alienware 14 TWM8V
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0884116456957
  • 884116456957
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Màu trắng
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
321.1 mm
Trọng lượng
1.91 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
260.4 mm
độ dày
14.5 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tây Ban Nha
Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.07 MP
định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
WVA
định nghĩa
Quad HD+
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
215 ppi
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Tốc độ làm mới
165 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
10
Tốc độ turbo tối đa
4.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-13620H
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Số lượng luồng
16
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4050
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
80.5 Wh
Thời gian sạc
3 h
Trọng lượng
320 g
điện áp
11.4 V
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
130 W
điện áp
100 - 240 V
Dòng điện ra
6.5 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 6E (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Loại ăng ten
2x2
Loại mimo
Multi User MIMO
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
4 W
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3281
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • Tây Ban Nha
  • Pháp

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Số lượng cổng usb powershare
1
điện áp sạc usb
  • 20
  • 5 V
Dòng sạc usb
6.5 A
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • PowerShare
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
N00AWM17R302
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
127 ppi
16 GB
A17SR_I716125670W10S_120
1920 x 1080 pixels
i7-8700
127 ppi
16 GB
AW17-5996
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
127 ppi
8 GB
ALW15M-D5758W
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
32 GB
AWR2-0171
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
141 ppi
16 GB
N00AWM15R301
1920 x 1080 pixels
i5-10300H
141 ppi
8 GB
17R4-9531
2560 x 1440 pixels
i7-7700HQ
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Alienware 14 TWM8V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn