HP ProBook 440 G8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
i5-1135G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP ProBook 440 G8 Giá


HP ProBook 440 G8 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ProBook 440 G8
Phiên bản
27H75EA
Bí danh
440 G8
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-01-28
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1135G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.38 kg

HP ProBook 440 G8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
440 G8
Số phần
27H75EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
ProBook
Loạt
400
Phiên bản
27H75EA
Môhình
HP ProBook 440 G8
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195161983146
  • 195161983146
  • 0195697365584
  • 195697365584
  • 0195161983139
  • 195161983139
  • 0196068678715
  • 196068678715
Thị trường mục tiêu
Hàng ngày

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
321.9 mm
Trọng lượng
1.38 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
213.9 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • HP Webcam

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Công nghệ
Micro-Edge
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.4 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1135G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.4 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • PCI Express
  • NVMe

PIN

Dung lượng (mah)
45 Wh
Trọng lượng
190 g
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Loại mimo
Multi User MIMO
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 1000
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • Absolute persistence module
  • HP DriveLock and Automatic DriveLock
  • HP Secure Erase
  • Preboot authentication
  • TPM 2.0 vi mạch bảo mật tích hợp được cài đặt sẵn với Windows 10 (được chứng nhận theo tiêu chuẩ
  • HP Sure Click
  • Windows Defender
  • HP BIOSphere Gen5
  • HP Sure Sense
  • Cập nhật BIOS qua mạng
  • Bảo mật Master Boot Record
  • Hỗ trợ khóa ổ cứng và thiết bị khóa cáp
  • HP Client Security Manager Gen6
  • HP Sure Start Gen6
  • HP Sure Run Gen3
  • HP Sure Recover Gen3
  • HP Sure Admin
  • HP Pro Security Edition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
BIOS
Phần mềm hp
  • Buy Office (Sold separately)
  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP Image Assistant
  • HP Noise Cancellation Software
  • HP Notications
  • HP Power Manager
  • HP Privacy Settings
  • HP Support Assistant
  • HP WorkWell
  • HSA Fusion for Commercial
  • HSA Telemetry for Commercial
  • Touchpoint Customizer for Commercial
  • Xerox DocuShare 90 day free trial offer
  • myHP
Công cụ quản lý
  • HP Driver Packs
  • HP System Software Manager (SSM)
  • HP BIOS Config Utility (BCU)
  • HP Client Catalog
  • HP Manageability Integration Kit Gen3

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ProBook 440 G8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn