Lenovo ThinkPad L L14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
4450U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB

Lenovo ThinkPad L L14 Giá


Lenovo ThinkPad L L14 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad L L14
Phiên bản
20U6S1CW0W
Bí danh
L14
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-01-22
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
4450U
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
1.61 kg

Lenovo ThinkPad L L14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
L14
Số phần
20U6S1CW0W
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
L
Phiên bản
20U6S1CW0W
Môhình
Lenovo ThinkPad L L14 20U6S1CW0W
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
331 mm
Trọng lượng
1.61 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
235 mm
độ dày
20.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

đường chéo
14 in
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.5 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.7 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
4450U
Gia đình
AMD Ryzen 3 PRO
Chipset bo mạch chủ
AMD SoC
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
45 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Loa siêu trầm
Subwoofer
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad L L14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn