HP ZBook Firefly 14 G8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
i5-1135G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP ZBook Firefly 14 G8 Giá


HP ZBook Firefly 14 G8 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ZBook Firefly 14 G8
Phiên bản
2C9P3EA#ABB
Bí danh
14 G8
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-12-09
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1135G7
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.35 kg

HP ZBook Firefly 14 G8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14 G8
Số phần
2C9P3EA#ABB
Thương hiệu
HP
Gia đình
ZBook Firefly
Phiên bản
2C9P3EA#ABB
Môhình
HP ZBook Firefly 14 G8
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195697534966
  • 195697534966
Thị trường mục tiêu
Hiệu suất
Hs code
84713000

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
323 mm
Trọng lượng
1.35 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
214.6 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Môhình
HP Premium stil toetsenbord
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • HP Webcam HD IR

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.4 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1135G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Số lượng luồng
8
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.4 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Kênh
Dual-channel

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Loại bộ nhớ
TLC
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (mah)
53 Wh
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
30 phút
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Hệ thống âm thanh
B&O PLAY
Số lượng microphone
2
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Loa

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • HP Sure Click
  • HP Secure Erase
  • HP Manageability Integration Kit
  • HP Sure Sense
  • HP Sure Recover Gen3
  • HP BIOSphere Gen6
  • HP Sure Start Gen6
  • HP Sure Admin
  • HP Tamper Lock
  • MS Bitlocker Encryption
  • HP Proactive Security
  • HP Image Assistant Gen4.6
  • HP TPM Configuration Utility
  • HP Sure Run Gen4
  • HP Client Security Manager Gen7
  • HP Sure Recover Gen4 with Embedded Reimaging
  • Secured-core PC capable
  • TPM 2.0 Embedded Security Chip
  • Infineon SLB9670
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Bing search for IE11
  • Buy Office
  • CyberLink Power Media Player
  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP Noise Cancellation Software
  • HP Performance Advisor
  • HP QuickDrop
  • HP Recovery Manager
  • HP Support Assistant
  • HP ZCentral Remote Boost Software
  • Native Miracast support
  • myHP
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
2
Các tính năng bổ sung
  • Sleep and Charge
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
  • Máy đọc dấu vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ZBook Firefly 14 G8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn