Acer Aspire 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
Intel Core i5 8250U
RAM
RAM
DDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
1128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
48 Wh

Acer Aspire 5 Giá


Acer Aspire 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 5
Phiên bản
A515-51-5862
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
CPU
Intel Core i5 8250U
RAM
DDR4
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
1128 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
2.13 kg

Acer Aspire 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Phiên bản
A515-51-5862
Môhình
Acer Aspire 5 A515-51-5862
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4713883507905

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
383.0 mm
Trọng lượng
2.13 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
264.0 mm
độ dày
22.0 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

Loại
TN
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Bề mặt
Mờ

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ turbo tối đa
3.4 GHz
Loạt
Intel Core i5
Môhình
Intel Core i5 8250U

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR4
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Số lượng khe cắm
1
Các khe trống
1

GPU

Môhình
Intel UHD Graphics 620
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng
1128 GB
Không gian sẵn có
1025.3 GB
Dạng hình thức
M.2
Số lượng ổ đĩa
2
Loại
SSD/Flash
Loại ổ đĩa 2
Ổ cứng
Thương hiệu ổ đĩa 2
WDC WD10SPZX-21Z10T0
Dung lượng ổ đĩa 2
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 rpm

ổ đĩA QUANG

Thương hiệu
-
Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ac (Wi-Fi 5)
Adapter wifi
Qualcomm Atheros QCA9377
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Adapter ethernet
Realtek PCIe GBE
Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

đặc điểm
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
2
Phiên bản hdmi
1.4
Số cổng usb 2,0
2
Sự mở rộng
SD
Cổng âm thanh analog
1
Loại expresscard
-
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington
  • USB Type C

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Mini displayport
Mini DisplayPort
Micro hdmi
Cổng Micro HDMI
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Nfc
NFC
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
La bàn
La bàn
Gps
GPS
Pen input compatibility
Tương thích nhập bút
3g
3G
3d display
Màn hình 3D
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn