Acer Aspire

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.72 kg
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
36 Wh

Acer Aspire Giá


Acer Aspire Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire
Phiên bản
ES1-731-C5UP
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
17.3 in
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
1600x900
Lưu trữ
1000 GB
Pin
36 Wh
Trọng lượng
2.72 kg

Acer Aspire Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Phiên bản
ES1-731-C5UP
Môhình
Acer Aspire ES1-731-C5UP
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4713392762383

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
420.0 mm
Trọng lượng
2.72 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
292.0 mm
độ dày
31.3 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP

Màn hình

Loại
TN
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1600x900
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Bề mặt
Bóng
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Loạt
Intel Celeron

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Số lượng khe cắm
1
Các khe trống
1

GPU

Môhình
Intel HD Graphics
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Thương hiệu
Seagate ST1000LM024
Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng
1000 GB
Số lượng ổ đĩa
1
Loại
Ổ cứng

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB

ổ đĩA QUANG

Thương hiệu
Hitachi LG GUE1N
Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
36 Wh
Dung lượng (mah)
3220 mAh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ac (Wi-Fi 5)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 3165
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Adapter ethernet
Realtek PCIe GBE
Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

đặc điểm
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
1
Số cổng usb 2,0
2
Sự mở rộng
SD
Cổng âm thanh analog
1
Loại expresscard
-
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Mini displayport
Mini DisplayPort
Micro hdmi
Cổng Micro HDMI
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Nfc
NFC
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
La bàn
La bàn
Gps
GPS
Pen input compatibility
Tương thích nhập bút
3g
3G
3d display
Màn hình 3D
Usb type c
Cổng USB Type C
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn