Lenovo ThinkPad X1 Carbon

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
Intel Core i7 6600U
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
53 Wh

Lenovo ThinkPad X1 Carbon Giá


Lenovo ThinkPad X1 Carbon Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad X1 Carbon
Phiên bản
X1Carbon
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
CPU
Intel Core i7 6600U
RAM
DDR3
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
14 in
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
256 GB
Pin
53 Wh
Trọng lượng
1.14 kg

Lenovo ThinkPad X1 Carbon Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Phiên bản
X1Carbon
Môhình
Lenovo ThinkPad X1 Carbon
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
324.0 mm
Trọng lượng
1.14 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
217.0 mm
độ dày
15.0 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Bề mặt
Mờ

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ turbo tối đa
3.4 GHz
Loạt
Intel Core i7
Môhình
Intel Core i7 6600U

RAM

Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

GPU

Môhình
Intel HD Graphics 520
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Thương hiệu
Samsung MZVPV256HDGL-000L7
Dung lượng
238.4 GB
Tổng dung lượng
256 GB
Dạng hình thức
M.2
Số lượng ổ đĩa
1
Loại
SSD/Flash

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
53 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ac (Wi-Fi 5)
Adapter wifi
Intel Wireless-AC 8260
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Adapter ethernet
Intel I219LM
Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

AN NINH

đặc điểm
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
2
Số lượng cổng thunderbolt
2
Phiên bản hdmi
1.4
Sự mở rộng
MicroSD
Cổng âm thanh analog
1
Loại expresscard
-
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington
  • USB Type C

CảM BIếN

Cảm biến
  • Máy đọc dấu vân tay
  • NFC

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Lan port
Cổng LAN
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Sd card
Máy đọc thẻ SD
Mini displayport
Mini DisplayPort
Micro hdmi
Cổng Micro HDMI
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
La bàn
La bàn
Gps
GPS
Pen input compatibility
Tương thích nhập bút
3g
3G
Microphone
Microphone
3d display
Màn hình 3D
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad X1 Carbon


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn