Alienware AW15-GTX1080

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
Intel Core i7 7820HK
RAM
RAM
DDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
1250 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920x1080

Alienware AW15-GTX1080 Giá


Alienware AW15-GTX1080 Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Alienware AW15-GTX1080
Phiên bản
AW15-GTX1080
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
CPU
Intel Core i7 7820HK
RAM
DDR4
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
1250 GB
Trọng lượng
3.55 kg

Alienware AW15-GTX1080 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alienware
Phiên bản
AW15-GTX1080
Môhình
Alienware AW15-GTX1080
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
389.0 mm
Trọng lượng
3.55 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
305.0 mm
độ dày
30.1 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Bề mặt
Mờ

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ turbo tối đa
3.9 GHz
Loạt
Intel Core i7
Môhình
Intel Core i7 7820HK

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Số lượng khe cắm
2

GPU

Bộ nhớ video
8 GB
Môhình
Nvidia GeForce GTX 1080
Loại
Dedicated

LưU TRữ

Thương hiệu
Toshiba NVMe THNSN5512GPU7 TO 512GB
Dung lượng
250 GB
Tổng dung lượng
1250 GB
Dạng hình thức
M.2
Số lượng ổ đĩa
2
Loại
SSD/Flash
Loại ổ đĩa 2
Ổ cứng
Thương hiệu ổ đĩa 2
Hitachi HTS721010A9E630
Dung lượng ổ đĩa 2
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
250 GB

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
7200 rpm

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ac (Wi-Fi 5)
Adapter wifi
Killer Wireless-AC 1435
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Adapter ethernet
Killer E2500
Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

đặc điểm
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
2
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số cổng usb 2,0
0
Cổng âm thanh analog
2
Loại expresscard
-
Các tính năng bổ sung
  • Bộ đế gắn
  • HDMI
  • Khe Kensington
  • Mini DisplayPort
  • USB Type C

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Sd card
Máy đọc thẻ SD
Micro hdmi
Cổng Micro HDMI
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Nfc
NFC
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
La bàn
La bàn
Gps
GPS
Pen input compatibility
Tương thích nhập bút
3g
3G
3d display
Màn hình 3D
N00AWM17R302
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
127 ppi
16 GB
A17SR_I716125670W10S_120
1920 x 1080 pixels
i7-8700
127 ppi
16 GB
AW17-5996
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
127 ppi
8 GB
ALW15M-D5758W
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
32 GB
AWR2-0171
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
141 ppi
16 GB
N00AWM15R301
1920 x 1080 pixels
i5-10300H
141 ppi
8 GB
17R4-9531
2560 x 1440 pixels
i7-7700HQ
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Alienware AW15-GTX1080


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn