Lenovo ThinkPad P P53

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro for Workstations
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
E-2276M
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Lenovo ThinkPad P P53 Giá


Lenovo ThinkPad P P53 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad P P53
Phiên bản
20QN0012GE
Bí danh
P53
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-01-31
Hệ điều hành
Windows 10 Pro for Workstations
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
E-2276M
GPU
Intel UHD Graphics P630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
2.5 kg

Lenovo ThinkPad P P53 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P53
Số phần
20QN0012GE
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
P
Phiên bản
20QN0012GE
Môhình
Lenovo ThinkPad P P53 20QN0012GE
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0193638130161
  • 193638130161

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
377.4 mm
Trọng lượng
2.5 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
252.3 mm
độ dày (mặt trước)
2.45 cm
độ dày (phía sau)
2.94 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
500 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1200:1
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
  • HDR (High Dynamic Range)
Dải màu
100%
đánh giá hdr
Dolby Vision

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
E-2276M
Gia đình
Intel Xeon E
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
128 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
4x SO-DIMM
Bố cục
2 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Các tính năng bổ sung
Error Correcting Code (ECC)

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
16 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro RTX 5000 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics P630
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • NVIDIA Max-Q

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
90 Wh
Cuộc sống
8 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX200
Phiên bản bluetooth
5.1
4g standards
LTE-A
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • Installed

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Chip
Conexant CX11880
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro for Workstations
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
German
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Phiên bản hdmi
2.0
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • Đầu đọc thẻ thông minh
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad P P53


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn