Acer TravelMate Spin B3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro Education
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
N5100
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Acer TravelMate Spin B3 Giá


Acer TravelMate Spin B3 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer TravelMate Spin B3
Phiên bản
NX.VQWAA.005
Bí danh
NX.VQWAA.005
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-10-04
Hệ điều hành
Windows 11 Pro Education
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N5100
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
11.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
1.4 kg

Acer TravelMate Spin B3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
NX.VQWAA.005
Số phần
NX.VQWAA.005
Thương hiệu
Acer
Gia đình
TravelMate
Loạt
Spin B3
Phiên bản
NX.VQWAA.005
Môhình
Acer TravelMate Spin B3 NX.VQWAA.005
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
294.6 mm
Trọng lượng
1.4 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
215.9 mm
độ dày
20.8 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
LCD
định nghĩa
HD
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N5100
Gia đình
Intel Celeron
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Cuộc sống
10 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro Education
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
điện áp sạc usb
5 V
Dòng sạc usb
3 A
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Màn hình gập
Màn hình gập được
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer TravelMate Spin B3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn